べたべた

betabeta
dính chặt, bám chặt

テーブルにシロップがべたべたくっついている。

Xiropp bị dính chặt vào bàn.


thông thường

Dính chặt vào bề mặt do chất lỏng hoặc chất nhờn, thường khó tách rời.

子供がチョコレートで手がべたべたになった。

Tay đứa trẻ dính chặt sô-cô-la.

このテープはべたべたしていて剥がれにくい。

Băng dính này dính chặt nên khó bóc.

Thường dùng để miêu tả tình trạng dính nhờn, không khô ráo của chất lỏng hoặc chất kết dính.

thông thường

Cảm giác khó chịu khi chạm vào bề mặt dính nhờn, nhớp nháp.

机の表面がべたべたして気持ち悪い。

Mặt bàn dính nhớp nháp nên thấy khó chịu.

Thường đi kèm với cảm giác ghê tay hoặc không sạch sẽ.

lóng

Sự gắn bó quá mức, không thể tách rời (nghĩa bóng, ít dùng).

あいつとはべたべたして離れない。

Tao với hắn dính chặt không rời nhau.

Ít phổ biến, thường mang nghĩa tiêu cực về sự phụ thuộc hoặc quấy rối.

Cụm từ kết hợp

べたべたするdính chặt, bám chặtべたべたになるbị dính chặtべたべたの手tay dính nhớp nháp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

べとべとcụm từ
dính nhớp nháp hơn 'べたべた'

Mẹo hay

Phân biệt 'べたべた' và 'べとべと'

'べたべた' nhấn mạnh sự dính chặt do chất lỏng (như sô-cô-la, keo), trong khi 'べとべと' thường chỉ sự dính nhớp nháp chung chung, không nhất thiết phải do chất lỏng. Ví dụ: 'dán băng dính bị 'べたべた' nhưng 'bánh mì bị 'べとべと' do bơ.'

Quy tắc vàng

Không dùng 'べたべた' cho vật khô ráo

Nếu bề mặt khô hoàn toàn (ví dụ: giấy khô), không dùng 'べたべた'. Thay vào đó, dùng 'サラサラ' (khô thoáng) hoặc 'さらさら' (trơn tru).

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của từ gốc 'べた' (dính, nhớp nháp) trong tiếng Nhật, mô tả trạng thái dính chặt của chất lỏng hoặc chất nhờn. Không có nguồn gốc Hán Việt rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật lý (đồ ăn, băng dính) hoặc cảm giác khó chịu. Ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'dính nhớp nháp', 'bám chặt' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

べた
dính, nhớp nháp
root
Từ Điển Nhật Việt