Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ちょっぴり

ちょっぴり

choppiri
một chút

このケーキ、ちょっぴり甘いね。

Cái bánh này hơi ngọt một chút nhỉ.


thông thường

một chút, hơi hơi, không đáng kể

彼はちょっぴり疲れているようだ。

Anh ấy có vẻ hơi mệt một chút.

この問題はちょっぴり難しい。

Bài toán này hơi khó một chút.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Nhấn mạnh sự nhỏ bé nhưng không rõ ràng như 少し (sukoshi).

Cụm từ kết hợp

ちょっぴりだけchỉ một chútちょっぴり多いhơi nhiều một chútちょっぴり足りないthiếu một chút

Từ đồng nghĩa

少しほんの少しわずかちょっと

Từ trái nghĩa

たくさん大量に

Mẹo hay

Phân biệt ちょっぴり và 少し

ちょっぴり thường nhấn mạnh sự nhỏ bé không rõ ràng, trong khi 少し có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: ちょっぴり高い (hơi đắt) nhưng 少し高い (đắt hơn một chút).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Không dùng ちょっぴり trong email công việc hoặc văn bản trang trọng. Thay vào đó, dùng 少し hoặc わずか.

Nguồn gốc từ

Là dạng nhấn mạnh của ちょっぴり, bắt nguồn từ ちょっと (chotto) + ぴり (phiên âm nhấn mạnh). ぴり có thể liên quan đến từ tượng thanh hoặc biểu thị sự nhỏ bé. Từ này phổ biến trong khẩu ngữ Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức. Thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, đặc biệt khi nói về cảm giác, kích thước, hoặc mức độ không rõ ràng. Có thể thay thế bằng 少し nhưng ちょっぴり mang sắc thái thân mật hơn.

Phân tích từ

ちょっ
biến thể nhấn mạnh của ちょっと
prefix
+
ぴり
nhấn mạnh sự nhỏ bé (từ tượng thanh)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.