ちょっと
một chút, hơiちょっと待ってください。
Xin chờ một chút.
một chút, hơi, khá
この料理はちょっと辛いです。
Món này hơi cay.
彼の声はちょっと低い。
Giọng anh ấy hơi trầm.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ nhẹ.
một lúc, một chốc
ちょっと休みましょう。
Nghỉ một chút đi.
Dùng để đề nghị tạm dừng hoặc chờ đợi.
không nhiều lắm, vừa phải
この本はちょっと難しい。
Cuốn sách này hơi khó.
Thể hiện sự đánh giá nhẹ nhàng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong từ chối lịch sự
'ちょっと' có thể được dùng như một cách từ chối nhẹ nhàng trong giao tiếp. Ví dụ: 'A: 今晩飲みに行かない?' (Tối nay đi uống không?) / B: 'えっと、ちょっと...' (Ừm, chút nữa nhé...). Đây là cách tránh từ chối trực tiếp nhưng vẫn thể hiện sự không chắc chắn.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng
Trong các tình huống cần sự trang trọng (ví dụ: email công việc, cuộc họp quan trọng), nên thay thế 'ちょっと' bằng các từ như '少々' (shōshō) hoặc 'しばらく' (shibaraku) để thể hiện sự lịch sự.
Sử dụng kết hợp với các động từ
'ちょっと' thường kết hợp với các động từ chỉ hành động ngắn hạn như '待つ' (chờ), '休む' (nghỉ), '見る' (nhìn), '言う' (nói). Ví dụ: 'ちょっと見せて' (cho xem một chút).
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ từ ちと (chito) trong tiếng Nhật cổ, vốn là dạng rút gọn của ちっと (chitto). Cả hai đều có nguồn gốc từ từ ち (chi) mang nghĩa 'một chút' trong tiếng Nhật cổ. Từ này đã trải qua quá trình biến đổi ngữ âm và trở thành dạng hiện đại 'ちょっと'.
Ghi chú sử dụng
1. 'ちょっと' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng. 2. Trong giao tiếp, có thể dùng 'ちょっと' để từ chối một cách lịch sự (ví dụ: 'ちょっと...' khi không muốn làm điều gì đó). 3. Không nên dùng 'ちょっと' trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao.