Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ちがいます

ちがいます

chigaimasu
không phải

A: これは本ですか。 B: ちがいます、雑誌です。

A: Đây là sách hả? B: Không phải, là tạp chí.


trang trọngthông thường

không đúng, không phải, không trùng khớp

あなたの答えはちがいます。

Câu trả lời của bạn không đúng.

私の意見は彼の意見とちがいます。

Ý kiến của tôi khác với ý kiến của anh ấy.

Dùng để phủ định một sự việc, thông tin, hoặc ý kiến. Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với trợ từ (は、が、と).

Cụm từ kết hợp

ちがいがないkhông có sự khác biệtちがいを認めるcông nhận sự khác biệt

Từ đồng nghĩa

違う異なる間違っている

Từ trái nghĩa

正しい合っている

Cụm từ liên quan

ちがった考えcụm từ
suy nghĩ khác biệt
ちがいを指摘するcụm từ
chỉ ra sự khác biệt

Mẹo hay

Phân biệt「ちがいます」và「まちがっています」

「ちがいます」dùng để nói sự vật/sự việc không đúng hoặc khác biệt (例: 答えがちがいます).「まちがっています」thường ám chỉ lỗi sai về hành động hoặc suy nghĩ (例: 道をまちがっています).

Quy tắc vàng

Sử dụng「ちがいます」trong hội thoại

Khi nghe thông tin sai và muốn phủ định, hãy dùng「ちがいます」kèm theo thông tin đúng. Ví dụ: A: 「これは本ですか?」→ B: 「ちがいます、雑誌です。」

Nguồn gốc từ

Từ động từ「違う」 (chigau) + đuôi lịch sự「ます」 (masu).「違う」bắt nguồn từ「違ふ」 (chigafu) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa gốc là 'khác biệt, không trùng khớp'.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc so sánh. 2. Có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. 3. Khi dùng với「と」, thể hiện sự khác biệt so với cái gì đó (例: 彼と意見がちがう).

Phân tích từ

ち
khác biệt
root
+
が
trợ từ chủ ngữ
particle
+
い
hình dung từ (tính từ)
suffix
+
ます
đuôi lịch sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.