Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ほんの少し

ほんの少し

honno sukoshi

Was bedeutet "ほんの少し" in Vietnamese?

chỉ một chút

ほんの少しお時間をいただけますか?

Anh/chị có thể dành cho tôi chút thời gian không?


Wie verwendet man "ほんの少し" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

neutral

một lượng rất nhỏ, không đáng kể

この本はほんの少ししか読んでいません。

Tôi mới chỉ đọc có chút ít cuốn sách này thôi.

ほんの少しのお金で買えます。

Có thể mua được với chút tiền không đáng kể.

Thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể, hoặc khiêm tốn khi nói về số lượng.

Cụm từ kết hợp

ほんの少しだけchỉ một chút thôiほんの少しの...một chút...

Từ đồng nghĩa

わずか少しほんのわずか

Từ trái nghĩa

たくさん大量

Cụm từ liên quan

ほんのわずかcụm từ
chỉ một chút nhỏ xíu
ほんの気持ちcụm từ
chút tình cảm nhỏ nhoi

Mẹo hay

Phân biệt với「少し」

「ほんの少し」 nhấn mạnh sự nhỏ bé hơn「少し」. Ví dụ:「少しお金」= một chút tiền (có thể là 1000 yên),「ほんの少しお金」= chút tiền không đáng kể (có thể là 100 yên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng「ほんの少し」

Dùng khi muốn thể hiện sự khiêm tốn, nhấn mạnh sự nhỏ bé không đáng kể, hoặc trong lời xin lỗi/đề nghị lịch sự.

Nguồn gốc từ

「ほんの」là dạng nhấn mạnh của「ほん」 (bản chất, thật sự) kết hợp với「少し」 (một chút). Cả cụm mang nghĩa 'chỉ là một chút nhỏ bé, không đáng kể'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khiêm tốn. Không dùng cho số lượng lớn. Có thể đứng đầu hoặc giữa câu.

Phân tích từ

ほんの
thật sự, chỉ là (dạng nhấn mạnh)
adverbial modifier
+
少し
một chút
noun
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.