だるさ
sự mệt mỏi, uể oảiこの頃、体のだるさが取れない。
Dạo này mình không hết cái mệt mỏi trong người.
cảm giác mệt mỏi, uể oải toàn thân do thể chất yếu đuối hoặc tinh thần suy sụp
風邪のせいで体がだるい。
Vì cảm cúm nên mình thấy người uể oải.
仕事が忙しくて、なんだか常にだるい。
Công việc bận quá, lúc nào mình cũng thấy uể oải.
Thường dùng để diễn tả sự mệt mỏi không rõ nguyên nhân, khác với 疲れ (tsukare) mang tính chất sau khi làm việc nặng nhọc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt だるさ và 疲れ
だるさ thường ám chỉ sự mệt mỏi không rõ nguyên nhân, có thể do bệnh tật hoặc tinh thần suy sụp. Trong khi đó, 疲れ (tsukare) thường đi kèm với hoạt động thể chất nặng nhọc như lao động hay tập thể dục.
Quy tắc vàng
Sử dụng だるさ trong hội thoại
Khi nói về sức khỏe, だるさ thường được dùng trong các câu như「体がだるい」hoặc「なんだかだるい」để diễn tả cảm giác chung chung. Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn y tế trừ khi được trích dẫn.
Nguồn gốc từ
Từ だるい (daru-i, nghĩa là uể oải, mệt mỏi) + hậu tố -さ (-sa) biểu thị mức độ, trạng thái. Danh từ hóa tính từ để chỉ trạng thái mệt mỏi.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói về sức khỏe thể chất hoặc tinh thần. Không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn y tế trừ khi trích dẫn.