presencia
sự hiện diệnSu presencia en la reunión fue muy importante.
Sự hiện diện của anh ấy trong cuộc họp rất quan trọng.
sự có mặt hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật ở một nơi nào đó
La presencia de los invitados alegró la fiesta.
Sự hiện diện của những khách mời đã làm cho bữa tiệc vui vẻ hơn.
Thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.
sự ảnh hưởng hoặc sự có mặt tinh thần của một người hoặc vật
La presencia de su abuelo se siente en cada rincón de la casa.
Sự hiện diện của ông nội anh ấy có thể cảm nhận được ở mọi góc nhà.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng tinh thần hoặc sự hiện diện tinh thần của một người hoặc vật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'presencia' và 'presente'
'Presencia' thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó, còn 'presente' thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một thời điểm nào đó.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'presencia' trong ngữ cảnh chính xác
Hãy sử dụng 'presencia' khi muốn nhấn mạnh sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó, hoặc sự ảnh hưởng tinh thần của một người hoặc vật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'praesentia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự có mặt'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó, hoặc sự ảnh hưởng tinh thần của một người hoặc vật.