falta
sự thiếu hụtHay una falta de agua en esta región.
Có sự thiếu hụt nước ở khu vực này.
sự thiếu hụt, sự thiếu sót (về vật chất hoặc tinh thần)
La falta de experiencia es un problema.
Sự thiếu kinh nghiệm là một vấn đề.
Hay una falta de comunicación entre los equipos.
Có sự thiếu hụt giao tiếp giữa các nhóm.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không ám chỉ sự thiếu hụt mang tính cá nhân (ví dụ: 'thiếu thốn tình cảm' sẽ dùng 'carencia').
sự vắng mặt (ở trường, nơi làm việc, cuộc họp)
Tengo tres faltas esta semana en el trabajo.
Tôi có ba lần vắng mặt trong tuần này ở chỗ làm.
Thường dùng trong môi trường học đường hoặc công sở. Có thể kết hợp với 'justificada' (có lý do) hoặc 'injustificada' (không có lý do).
sự phạm lỗi (trong thể thao, đặc biệt là bóng đá)
El árbitro mostró la tarjeta amarilla por una falta.
Trọng tài đã rút thẻ vàng vì một lỗi phạm luật.
Trong bóng đá, 'falta' thường đi kèm với 'grave' (nghiêm trọng) hoặc 'leve' (nhẹ).
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'falta' và 'carencia'
'Falta' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập (ví dụ: 'falta de agua'), trong khi 'carencia' mang nghĩa thiếu hụt trầm trọng hơn, thường đi kèm với nhu cầu cơ bản (ví dụ: 'carencia de alimentos').
Quy tắc vàng
Cách dùng trong thể thao
Trong bóng đá, 'falta' luôn đi kèm với động từ 'cometer' (phạm) hoặc 'recibir' (bị). Ví dụ: 'cometer una falta' (phạm lỗi), 'recibir una falta' (bị phạm lỗi).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'fallita' (sự thất bại, sự thiếu sót), liên quan đến động từ 'fallere' (thất bại, lừa dối). Từ này đã phát triển thành 'falta' trong tiếng Tây Ban Nha cổ, mang nghĩa 'lỗi lầm' hoặc 'thiếu sót'.
Ghi chú sử dụng
1. 'Falta' có thể là danh từ không đếm được (sự thiếu hụt nói chung) hoặc đếm được (lỗi phạm luật, lần vắng mặt). 2. Trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng đá, 'falta' thường được dịch là 'lỗi' hoặc 'phạm luật'. 3. Không nhầm lẫn 'falta' (sự thiếu hụt) với 'falta' trong cụm 'hacer falta' (cần thiết, thiếu thốn).