asistencia
sự có mặtLa asistencia a la reunión fue baja.
Sự có mặt tại cuộc họp rất thấp.
Sự có mặt hoặc sự tham dự của một người tại một sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động nào đó.
La asistencia al concierto fue masiva.
Sự tham dự tại buổi hòa nhạc rất đông.
La asistencia a clase es obligatoria.
Sự có mặt tại lớp học là bắt buộc.
Thường dùng để chỉ sự tham dự của người vào một hoạt động cụ thể.
Sự hỗ trợ hoặc sự giúp đỡ, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế hoặc kỹ thuật.
El paciente necesita asistencia médica inmediata.
Bệnh nhân cần sự hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Trong lĩnh vực y tế, 'asistencia' có thể đề cập đến sự hỗ trợ y tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'asistencia' và 'presencia'
'Asistencia' thường nhấn mạnh sự tham dự hoặc sự hỗ trợ, trong khi 'presencia' chỉ sự có mặt của một người.
Quy tắc vàng
Dùng 'asistencia' trong ngữ cảnh chính thức
Trong văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, 'asistencia' thường được dùng để chỉ sự tham dự hoặc sự hỗ trợ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'assistentia', có nghĩa là 'sự hỗ trợ' hoặc 'sự có mặt'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'asistencia' thường được dịch là 'sự có mặt' hoặc 'sự hỗ trợ', tùy theo ngữ cảnh.