yummy

/ˈjʌmi/
ngon

This cake is so yummy!

Bánh này ngon quá!


thông thường

Ngon, hấp dẫn về hương vị

The pizza was yummy and cheesy.

Bánh pizza ngon và đầy phô mai.

She made yummy cookies for dessert.

Cô ấy làm bánh quy ngon làm món tráng miệng.

Thường dùng để mô tả thức ăn ngon miệng, có thể dùng cho các món ăn hoặc đồ uống.

Cụm từ kết hợp

yummy foodthức ăn ngonyummy dessertmón tráng miệng ngonyummy drinkđồ uống ngon

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

yummy in my tummycụm từ
ngon trong bụng tôi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'yummy' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thông tục, không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'yumme', có nghĩa là 'ngon'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật để mô tả thức ăn hoặc đồ uống ngon miệng.

Từ Điển Anh Việt