unappetizing
không hấp dẫnThe food looked unappetizing, so I decided to order something else.
Thức ăn trông không hấp dẫn, nên tôi quyết định chọn món khác.
Không hấp dẫn, không gây sự hứng thú hoặc ham muốn, thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt.
The unappetizing presentation of the dish made me lose my appetite.
Cách trình bày không hấp dẫn của món ăn khiến tôi mất hứng ăn.
The restaurant's unappetizing decor turned away many customers.
Nội thất không hấp dẫn của nhà hàng khiến nhiều khách hàng không muốn đến.
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm
Từ này thường dùng để mô tả thức ăn không hấp dẫn, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.
Quy tắc vàng
Không dùng cho người
Từ này không dùng để mô tả người, chỉ dùng cho thức ăn hoặc hình ảnh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'un-' (không) và 'appetizing' (hấp dẫn), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc hình ảnh không đẹp mắt, nhưng cũng có thể dùng cho các tình huống khác.