Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. youth unemployment

youth unemployment

/juːθ ʌnɪmˈplɔɪmənt/
thất nghiệp thanh niên

Youth unemployment rates have been rising in many countries.

Tỷ lệ thất nghiệp thanh niên đang gia tăng ở nhiều quốc gia.


trang trọng

Tình trạng thanh niên trong độ tuổi lao động không có việc làm nhưng đang tích cực tìm kiếm việc làm.

Governments often implement programs to reduce youth unemployment.

Các chính phủ thường triển khai các chương trình nhằm giảm thất nghiệp thanh niên.

Thường được đo bằng tỷ lệ phần trăm thanh niên thất nghiệp trong tổng lực lượng lao động thanh niên.

Cụm từ kết hợp

high youth unemploymentthất nghiệp thanh niên caoyouth unemployment ratetỷ lệ thất nghiệp thanh niênaddress youth unemploymentgiải quyết thất nghiệp thanh niêncombat youth unemploymentchống thất nghiệp thanh niên

Từ đồng nghĩa

joblessness among young peopleunemployment among youth

Từ trái nghĩa

youth employmentfull youth employment

Cụm từ liên quan

youth labor marketcụm từ
thị trường lao động thanh niên
NEET (Not in Education, Employment, or Training)acronym
không học hành, việc làm hay đào tạo

Mẹo hay

Phân biệt 'youth unemployment' và 'unemployment rate'

Youth unemployment là tình trạng cụ thể của nhóm tuổi thanh niên, trong khi unemployment rate là tỷ lệ thất nghiệp chung của toàn bộ lực lượng lao động. Thanh niên thường có tỷ lệ thất nghiệp cao hơn do thiếu kinh nghiệm.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách

Khi đề cập đến giải pháp, dùng 'address' (giải quyết) hoặc 'tackle' (khắc phục) thay vì 'solve' (giải quyết triệt để) vì thất nghiệp thanh niên là vấn đề phức tạp.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'youth' (thanh niên) + 'unemployment' (thất nghiệp), xuất hiện vào thế kỷ 20 khi vấn đề thất nghiệp thanh niên trở thành mối quan tâm xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, chính sách xã hội và nghiên cứu thị trường lao động. Cần phân biệt với 'thất nghiệp nói chung' do thanh niên có đặc điểm riêng về kỹ năng, kinh nghiệm và kỳ vọng việc làm.

Phân tích từ

youth
thanh niên (độ tuổi lao động trẻ)
noun
+
unemployment
tình trạng thất nghiệp
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.