worth-ones-salt
Was bedeutet "worth-ones-salt" in Vietnamese?
đáng giáHe's worth his salt as a team leader.
Anh ấy là một người lãnh đạo đội nhóm đáng giá.
Wie verwendet man "worth-ones-salt" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
thông thường
có giá trị, đáng tin cậy, hoặc có năng lực trong lĩnh vực của mình
She's worth her salt as a lawyer.
Cô ấy là một luật sư đáng giá.
Từ trái nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ thời trung cổ, khi muối là một loại gia vị đắt tiền và có giá trị. Nếu ai đó 'đáng giá như muối của họ', nó có nghĩa là họ có giá trị và đáng tin cậy.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc trong đội nhóm.
Từ Điển Anh Việt