worth-ones-salt

/wɜːrθ wʌnz sɔːlt/◆thành ngữ

Was bedeutet "worth-ones-salt" in Vietnamese?

đáng giá

He's worth his salt as a team leader.

Anh ấy là một người lãnh đạo đội nhóm đáng giá.


Wie verwendet man "worth-ones-salt" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
có giá trị, đáng tin cậy
Nghĩa đen
đáng giá như muối
thông thường

có giá trị, đáng tin cậy, hoặc có năng lực trong lĩnh vực của mình

She's worth her salt as a lawyer.

Cô ấy là một luật sư đáng giá.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ thời trung cổ, khi muối là một loại gia vị đắt tiền và có giá trị. Nếu ai đó 'đáng giá như muối của họ', nó có nghĩa là họ có giá trị và đáng tin cậy.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc trong đội nhóm.

Từ Điển Anh Việt