uptake
sự hấp thụThe body has a natural uptake of oxygen.
Cơ thể có sự hấp thụ tự nhiên oxy.
trang trọng
Sự hấp thụ, tiếp nhận, hoặc tiêu thụ một chất, thông tin, hoặc năng lượng.
The plant's uptake of nutrients from the soil is crucial for its growth.
Sự hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất của cây là rất quan trọng cho sự phát triển của nó.
Y học
chuyên ngành
Quá trình tiếp thu hoặc hấp thụ một chất hoặc thông tin.
The drug's uptake in the bloodstream is rapid.
Sự hấp thụ thuốc vào máu rất nhanh.
Từ đồng nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'uptake', có nguồn gốc từ 'up' và 'take', nghĩa là sự hấp thụ hoặc tiếp nhận.
Từ Điển Anh Việt