Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. urge

urge

/ɜːdʒ/
kích động, khuyến khích

She urged him to accept the job offer.

Cô ấy đã khuyến khích anh ấy chấp nhận lời mời làm việc.


trang trọngthông thường

Kích động hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường với sự quyết tâm hoặc nỗ lực mạnh mẽ.

The doctor urged him to quit smoking.

Bác sĩ đã khuyên anh ấy nên bỏ hút thuốc.

The crowd urged the team to play better.

Đám đông đã khuyến khích đội bóng chơi tốt hơn.

Có thể dùng với động từ tường thuật (suggest, recommend) hoặc với sự quyết tâm (insist, demand).

trang trọngthông thường

Cảm giác mạnh mẽ hoặc sự thúc đẩy để làm điều gì đó.

He felt a sudden urge to travel.

Anh ta cảm thấy một sự thúc đẩy đột ngột muốn đi du lịch.

She had an urge to eat something sweet.

Cô ấy cảm thấy muốn ăn một món gì đó ngọt.

Thường dùng với danh từ để chỉ cảm giác nội tâm.

Cụm từ kết hợp

urge someone to do somethingkhuyến khích ai đó làm điều gì đófeel an urgecảm thấy sự thúc đẩystrong urgesự thúc đẩy mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

encouragepersuadeinsistimpelprompt

Từ trái nghĩa

deterdiscouragerestrain

Cụm từ liên quan

urge someone to their feetcụm từ
khuyến khích ai đó đứng lên
urge for changecụm từ
sự thúc đẩy đổi mới

Mẹo hay

Sử dụng 'urge' với động từ tường thuật

Có thể kết hợp với động từ như 'suggest', 'recommend', hoặc 'insist' để tăng cường ý nghĩa khuyến khích.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa động từ và danh từ

Động từ 'urge' có nghĩa là khuyến khích, còn danh từ 'urge' chỉ cảm giác nội tâm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'urgere' có nghĩa là 'ép, thúc đẩy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'urge' có thể dùng như một động từ khuyến khích hoặc một danh từ chỉ cảm giác nội tâm. Trong tiếng Việt, 'khuyến khích' thường dùng cho động từ, còn 'sự thúc đẩy' dùng cho danh từ.

Phân tích từ

urge
ép, thúc đẩy
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.