Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. emission

emission

/ɪˈmɪʃən/
phát ra, thải ra

The factory's emission of pollutants is harmful to the environment.

Sự thải ra các chất ô nhiễm của nhà máy có hại cho môi trường.


chung

Sự thải ra hoặc phát ra một vật chất, năng lượng, hoặc tín hiệu.

The car's emission system needs to be checked.

Hệ thống thải khí của xe cần được kiểm tra.

The emission of light from a star is studied by astronomers.

Sự phát ra ánh sáng của một ngôi sao được các nhà thiên văn học nghiên cứu.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'emission' thường đề cập đến việc thải ra khí thải hoặc phát ra bức xạ.

media

Trong lĩnh vực truyền thông, 'emission' có thể đề cập đến một chương trình phát sóng.

The new emission will air on national television next week.

Chương trình phát sóng mới sẽ được phát sóng trên truyền hình quốc gia tuần tới.

Trong tiếng Pháp, từ này có nghĩa là 'chương trình phát sóng', nhưng trong tiếng Anh, nghĩa này ít được sử dụng.

Cụm từ kết hợp

emission standardstiêu chuẩn thải khíemission controlkiểm soát thải khíemission spectrumbăng phổ phát xạ

Từ đồng nghĩa

dischargereleaseemittance

Từ trái nghĩa

absorptionintake

Cụm từ liên quan

emission tradingcụm từ
giao dịch phát xạ
emission factorcụm từ
hệ số phát xạ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'emission' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong kỹ thuật, nó thường liên quan đến khí thải, trong khi trong khoa học, nó có thể liên quan đến bức xạ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'emission' trong tiếng Pháp

Trong tiếng Anh, 'emission' không có nghĩa là 'chương trình phát sóng' như trong tiếng Pháp. Nếu bạn muốn nói về chương trình phát sóng, hãy sử dụng từ 'broadcast' hoặc 'program'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emissio', có nghĩa là 'sự thải ra' hoặc 'sự phát ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'emission' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ sự thải ra hoặc phát ra một vật chất hoặc năng lượng. Trong tiếng Pháp, từ này cũng có nghĩa là 'chương trình phát sóng', nhưng trong tiếng Anh, nghĩa này ít được sử dụng.

Phân tích từ

emiss
phát ra
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.