underdog
người yếu thếIn the boxing match, the underdog won against all odds.
Trong trận đấu quyền anh, người yếu thế đã chiến thắng vượt qua mọi khó khăn.
Người hoặc nhóm bị coi là yếu thế, ít có khả năng thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh.
The underdog team surprised everyone by winning the championship.
Đội yếu thế đã làm mọi người ngạc nhiên khi giành chiến thắng giải vô địch.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh
Từ này thường dùng để mô tả một người hoặc nhóm trong một cuộc thi hoặc trận đấu có khả năng thắng thấp.
Quy tắc vàng
Không dùng cho người hoặc nhóm có khả năng thắng cao
Nếu một người hoặc nhóm có khả năng thắng cao, không nên dùng từ này.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'under' (dưới) và 'dog' (chó), ban đầu dùng để chỉ một con chó bị đánh bại trong một trận đấu, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ người hoặc nhóm bị coi là yếu thế.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một người hoặc nhóm có khả năng thắng thấp nhưng vẫn cố gắng giành chiến thắng.