undermine
làm suy yếu dầnThe constant criticism began to undermine her confidence.
Sự chỉ trích liên tục bắt đầu làm suy yếu dần sự tự tin của cô ấy.
làm suy yếu dần (một cách từ từ và bí mật)
The opposition tried to undermine the government's authority by spreading rumors.
Đối lập đã cố gắng làm suy yếu dần quyền lực của chính phủ bằng cách lan truyền tin đồn.
The chemicals can undermine the structural integrity of the building over time.
Các hóa chất có thể làm suy yếu dần tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà theo thời gian.
Thường ám chỉ hành động phá hoại ngầm, không trực tiếp nhưng gây hại dần dần.
làm suy yếu (về mặt vật lý hoặc tinh thần)
The constant vibrations undermined the stability of the bridge.
Những rung động liên tục đã làm suy yếu dần sự ổn định của cây cầu.
Trong kỹ thuật, thường đề cập đến sự suy yếu cấu trúc do tác động bên ngoài.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'undermine' và 'weaken'
'Undermine' ngụ ý hành động có chủ đích, thường bí mật và từ từ, trong khi 'weaken' chỉ đơn giản là làm yếu đi (có thể vô tình). Ví dụ: 'The scandal weakened his reputation' (vô tình) vs. 'The scandal undermined his reputation' (có chủ đích phá hoại).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'undermine'?
Dùng khi hành động nhằm phá hoại ngầm, thường trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc mối quan hệ. Không dùng cho sự suy yếu vật lý đơn thuần (ví dụ: 'The storm undermined the foundation' → không tự nhiên bằng 'weakened').
Nguồn gốc từ
Từ 'under' (bên dưới) + 'mine' (khai thác mỏ, đào hầm). Ban đầu nghĩa đen là 'đào hầm bên dưới' để phá hủy nền móng (thế kỷ 14). Từ thế kỷ 17, nghĩa bóng 'làm suy yếu từ bên trong' được mở rộng sang các lĩnh vực phi vật lý.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ hành động có chủ đích nhằm phá hoại. Không dùng cho sự suy yếu tự nhiên (ví dụ: 'tuổi tác làm suy yếu sức khỏe' → dùng 'weaken' thay vì 'undermine').