Looking up...
The team is under the gun to finish the project before the deadline.
Đội nhóm đang chịu áp lực phải hoàn thành dự án trước hạn chót.
bị ép buộc phải làm điều gì đó nhanh chóng hoặc hoàn hảo do thời gian hạn chế hoặc kỳ vọng cao
With the client visiting tomorrow, we're all under the gun to clean up the office.
Với khách hàng đến thăm vào ngày mai, tất cả chúng tôi đang chịu áp lực phải dọn dẹp văn phòng.
She was under the gun to deliver the presentation flawlessly.
Cô ấy bị ép buộc phải trình bày thật hoàn hảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập khi ai đó phải hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn.
Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường công sở khi đề cập đến deadline gấp hoặc kỳ vọng cao. Ví dụ: 'The marketing team is under the gun to launch the campaign next week.'
Nghĩa đen của 'under the gun' là 'ở dưới súng', nhưng nghĩa bóng trong tiếng Anh (và tiếng Việt) hoàn toàn khác, liên quan đến áp lực thời gian hoặc kỳ vọng.
Nguồn gốc xuất phát từ bối cảnh quân sự, nơi lính pháo binh phải hoạt động nhanh chóng dưới áp lực của trận chiến. Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19.
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Không nên sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý.