Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. under the gun

under the gun

/ˌʌndər ðə ˈɡʌn/◆thành ngữ
chịu áp lực

The team is under the gun to finish the project before the deadline.

Đội nhóm đang chịu áp lực phải hoàn thành dự án trước hạn chót.


◆ Nghĩa thực sự
trạng thái bị ép buộc phải hành động nhanh chóng hoặc hoàn hảo do áp lực thời gian, kỳ vọng cao, hoặc deadline gấp
¶ Nghĩa đen
ở dưới súng (nghĩa đen)
Phân tích nghĩa đen
underbên dưới+the gunkhẩu súng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người bị súng đe dọa phải hành động nhanh chóng, tượng trưng cho áp lực khẩn cấp
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên văn phòng phải hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều để nộp cho sếp, hoặc sinh viên chuẩn bị bài thuyết trình vào sáng hôm sau.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh văn hóa làm việc phương Tây, nơi áp lực thời gian và kỳ vọng hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng rất phổ biến. Ở Việt Nam, khái niệm này tương tự như 'chạy deadline' hoặc 'chịu áp lực'.
thông thường

bị ép buộc phải làm điều gì đó nhanh chóng hoặc hoàn hảo do thời gian hạn chế hoặc kỳ vọng cao

With the client visiting tomorrow, we're all under the gun to clean up the office.

Với khách hàng đến thăm vào ngày mai, tất cả chúng tôi đang chịu áp lực phải dọn dẹp văn phòng.

She was under the gun to deliver the presentation flawlessly.

Cô ấy bị ép buộc phải trình bày thật hoàn hảo.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập khi ai đó phải hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

put someone under the gunép ai chịu áp lực

Từ đồng nghĩa

under pressureon the spotin a tight spotup against the wall

Từ trái nghĩa

at easerelaxedunhurried

Cụm từ liên quan

under firethành ngữ
bị chỉ trích hoặc tấn công dữ dội
in the hot seatthành ngữ
đang chịu trách nhiệm hoặc áp lực lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường công sở khi đề cập đến deadline gấp hoặc kỳ vọng cao. Ví dụ: 'The marketing team is under the gun to launch the campaign next week.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'under the gun' là 'ở dưới súng', nhưng nghĩa bóng trong tiếng Anh (và tiếng Việt) hoàn toàn khác, liên quan đến áp lực thời gian hoặc kỳ vọng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ bối cảnh quân sự, nơi lính pháo binh phải hoạt động nhanh chóng dưới áp lực của trận chiến. Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Không nên sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.