two-tone

/tuː toʊn/
hai màu

She bought a two-tone jacket in black and white.

Cô ấy mua một áo khoác hai màu đen và trắng.


thông thường

Có hai màu khác nhau hoặc kết hợp hai màu

The car was painted in a two-tone color scheme.

Xe ô tô được sơn theo một scheme màu hai màu.

Thường dùng để mô tả đồ vật, quần áo, hoặc phương tiện có hai màu khác nhau.

Cụm từ kết hợp

two-tone colormàu hai màutwo-tone designthiết kế hai màu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng hai màu được nhắc đến là rõ ràng và khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'two' (hai) và 'tone' (màu), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực thời trang, thiết kế, và mô tả các vật dụng có hai màu.

Phân tích từ

two
hai
root
+
tone
màu
root
Từ Điển Anh Việt