Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. typical

typical

/ˈtɪpɪkəl/
điển hình

This is a typical Vietnamese breakfast.

Đây là một bữa ăn sáng điển hình của người Việt.


chung

Được coi là đại diện cho một nhóm, loại, hoặc kiểu cụ thể, thường gặp và dễ nhận biết.

She has a typical reaction to stress.

Cô ấy có phản ứng điển hình khi gặp áp lực.

The weather here is typical for this season.

Thời tiết ở đây điển hình cho mùa này.

Thường dùng để mô tả một đặc điểm, hành vi, hoặc hiện tượng phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

typical exampleví dụ điển hìnhtypical behaviorhành vi điển hìnhtypical daymột ngày điển hình

Từ đồng nghĩa

representativecharacteristiccommonusual

Từ trái nghĩa

unusualatypicaluniqueexceptional

Cụm từ liên quan

typical ofcụm từ
điển hình cho
atypicalcụm từ
không điển hình

Mẹo hay

Sử dụng 'typical' để mô tả đặc điểm phổ biến

Từ này thường dùng để mô tả một đặc điểm, hành vi, hoặc hiện tượng phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng 'typical' để mô tả một sự kiện hoặc hiện tượng duy nhất

Từ này thường dùng để mô tả một đặc điểm hoặc hành vi phổ biến, không dùng để mô tả một sự kiện hoặc hiện tượng duy nhất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'typicus', có nghĩa là 'đại diện cho một kiểu hoặc mẫu'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một đặc điểm hoặc hành vi phổ biến trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể. Có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

typ
mẫu, kiểu
root
+
-ical
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.