two-colored pattern

/tuː ˈkʌləd ˈpætɚn/
mẫu hai màu

The designer chose a two-colored pattern for the fabric.

Nhà thiết kế đã chọn một mẫu hai màu cho vải.


trang trọng

Một mẫu thiết kế hoặc hình mẫu có hai màu sắc khác nhau.

The company's logo features a two-colored pattern in blue and white.

Logo của công ty có một mẫu hai màu xanh và trắng.

Thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, thời trang hoặc nội thất.

Cụm từ kết hợp

two-colored pattern designthiết kế mẫu hai màutwo-colored pattern fabricvải hai màu

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng hai màu trong mẫu hai màu có sự tương phản rõ rệt để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'two' (hai) và 'colored pattern' (mẫu màu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các mẫu thiết kế có hai màu sắc rõ rệt.

Phân tích từ

two
hai
root
+
colored
màu
root
+
pattern
mẫu
root
Từ Điển Anh Việt