two-edged sword
sự có lợi và hại cùng lúcTechnology is a two-edged sword—it can improve lives but also create new problems.
Công nghệ là một gươm hai lưỡi—nó có thể cải thiện cuộc sống nhưng cũng tạo ra những vấn đề mới.
Một điều có thể mang lại lợi ích nhưng cũng có thể gây hại, tùy thuộc vào cách sử dụng hoặc tình huống.
Social media is a two-edged sword; it connects people but can also spread misinformation.
Mạng xã hội là một gươm hai lưỡi; nó kết nối người với nhau nhưng cũng có thể lan truyền thông tin sai lệch.
Thường dùng để mô tả các công cụ, công nghệ, hoặc quyết định có tác động kép.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng khi muốn nhấn mạnh tính kép của một điều gì đó, không chỉ lợi ích mà còn có nguy cơ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hình ảnh của một con dao có hai lưỡi, có thể gây thương tích từ cả hai phía.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về công nghệ, chính sách, hoặc quyết định có tác động kép.