Looking up...
She twisted the doorknob to open the door.
Cô ấy quay khóa cửa để mở cửa.
Quay, xoay, làm cho vật gì đó chuyển động theo một đường xoắn.
He twisted the cap off the bottle.
Anh ấy quay vặn nắp chai ra.
Dùng để mô tả hành động quay hoặc xoay một vật.
Thay đổi, biến đổi, làm cho một tình huống trở nên phức tạp hơn.
The plot of the movie took a twist at the end.
Câu chuyện trong phim có một sự biến đổi ở cuối.
Dùng để mô tả sự thay đổi bất ngờ trong một tình huống.
Từ 'twist' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là quay hoặc xoay.
Từ này có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.