turn
quay, xoay, chuyểnPlease turn the page.
Hãy quay trang.
Chuyển hướng hoặc thay đổi vị trí của một vật thể hoặc người.
She turned the key in the lock.
Cô ấy quay chìa khóa trong khóa.
Thường dùng với các động từ như 'turn on', 'turn off', 'turn around'.
Thay đổi trạng thái hoặc tình trạng của một vật thể hoặc người.
The light turned green.
Đèn chuyển sang màu xanh.
Thường dùng với các trạng thái như 'on', 'off', 'green', 'red'.
Chuyển hướng sự chú ý hoặc hành động của một người.
He turned his attention to the problem.
Anh ấy chuyển sự chú ý của mình đến vấn đề.
Thường dùng với các từ như 'attention', 'focus', 'mind'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'turn' với các trạng thái
Từ 'turn' thường dùng với các trạng thái như 'on', 'off', 'green', 'red' để chỉ chuyển đổi trạng thái.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'turn' với các động từ liên quan
Từ 'turn' thường kết hợp với các động từ như 'on', 'off', 'around', 'into', 'out' để tạo ra các cụm từ có nghĩa riêng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'tyrnian', có nghĩa là 'quay, xoay'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'turn' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ chuyển động vật lý, thay đổi trạng thái hoặc chuyển hướng sự chú ý.