Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. practice

practice

/ˈpræktɪs/
luyện tập

She practices piano every day.

Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày.


chung

Hoạt động thực hành để cải thiện kỹ năng hoặc kỹ năng nào đó.

He practices his English by speaking with native speakers.

Anh ấy luyện tập tiếng Anh bằng cách nói chuyện với những người bản ngữ.

Thường dùng với động từ 'practice' hoặc danh từ 'practice'.

chung

Cách thực hiện hoặc thực hành một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực.

The doctor's practice focuses on pediatric care.

Phòng khám của bác sĩ tập trung vào chăm sóc trẻ em.

Dùng để chỉ nơi hoặc cách thực hành nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

practice makes perfectluyện tập làm cho hoàn hảopractice what you preachlàm theo những gì bạn giảng dạy

Từ đồng nghĩa

exercisetrainingrehearsaldrill

Từ trái nghĩa

theoryidleness

Cụm từ liên quan

practice makes perfecttục ngữ
luyện tập làm cho hoàn hảo
practice what you preachtục ngữ
làm theo những gì bạn giảng dạy

Mẹo hay

Sử dụng 'practice' như động từ

Dùng 'practice' với động từ để chỉ hành động luyện tập, ví dụ: 'I practice guitar every day.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'practice' và 'practise'

Trong tiếng Anh Mỹ, 'practice' là cả động từ và danh từ. Trong tiếng Anh Anh, 'practise' là động từ và 'practice' là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'practica', có nghĩa là 'thực hành'.

Ghi chú sử dụng

Dùng như động từ để chỉ hành động luyện tập hoặc như danh từ để chỉ nơi thực hành nghề nghiệp.

Phân tích từ

prac
thực hành
root
+
-tice
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.