Looking up...
The witness will testify in court tomorrow.
Nhân chứng sẽ làm chứng tại tòa vào ngày mai.
Làm chứng trước tòa hoặc trong một phiên điều trần chính thức để xác nhận sự thật của điều gì đó.
She agreed to testify against the accused.
Cô ấy đồng ý làm chứng chống lại bị cáo.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Có thể mở rộng sang các tình huống không chính thức khi ai đó khẳng định mạnh mẽ quan điểm của mình.
Bày tỏ hoặc chứng minh điều gì đó thông qua hành động, lời nói hoặc bằng chứng.
His actions testify to his honesty.
Hành động của anh ấy chứng tỏ sự trung thực của mình.
Ít trang trọng hơn so với nghĩa pháp lý, nhưng vẫn mang tính khẳng định mạnh mẽ.
'Testify' nhấn mạnh vào việc cung cấp bằng chứng bằng lời nói hoặc hành động, thường trong ngữ cảnh pháp lý. 'Prove' nhấn mạnh vào việc chứng minh sự thật thông qua bằng chứng hoặc lập luận.
Hãy sử dụng 'testify' khi đề cập đến việc làm chứng tại tòa án hoặc phiên điều trần. Đối với các tình huống không chính thức, hãy cân nhắc sử dụng 'chứng tỏ' hoặc 'thể hiện'.
Từ tiếng Latin *testificari* (testis = nhân chứng + facere = làm), nghĩa đen là 'làm chứng'. Đã được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *testifier*.
Trong tiếng Việt, 'làm chứng' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Đối với nghĩa rộng hơn (chứng tỏ điều gì), có thể sử dụng 'chứng tỏ', 'chứng minh' hoặc 'thể hiện'.