declare

/dɪˈkleər/
tuyên bố

She declared her love.

Cô ấy tuyên bố tình yêu của mình.


Luật
trang trọng

Công bố, tuyên bố một hành động, trạng thái pháp lý một cách chính thức.

He declared bankruptcy last month.

Anh ấy tuyên bố phá sản vào tháng trước.

Thường đi kèm với các danh từ pháp lý như "bankruptcy", "war", "independence".

trang trọng

Bày tỏ, công khai một ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin.

She declared that she was happy.

Cô ấy tuyên bố rằng cô ấy hạnh phúc.

Dùng với "that" clause hoặc "to" + infinitive.

Cụm từ kết hợp

declare wartuyên chiếndeclare independencetuyên độc lậpdeclare a variablekhai báo một biến
Từ Điển Anh Việt