Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. testimony

testimony

/ˈtɛstɪmoʊni/
lời khai

The witness gave testimony about the accident.

Bạn chứng đã khai lời về vụ tai nạn.


trang trọng

lời khai hoặc lời khai báo của một người về một sự kiện hoặc sự việc mà họ đã chứng kiến hoặc trải qua

Her testimony was crucial to the case.

Lời khai của cô ấy rất quan trọng cho vụ việc.

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

give testimonykhai lờiwitness testimonylời khai của nhân chứngoral testimonylời khai bằng lời nói

Từ đồng nghĩa

statementdepositionevidence

Từ trái nghĩa

denialcontradiction

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'testimony' thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý để mô tả lời khai của một người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'testimonium', có nghĩa là 'lời chứng thực' hoặc 'lời khai'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác để mô tả lời khai hoặc lời khai báo.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.