repair

/rɪˈpeər/
sửa chữa

The mechanic is repairing the car.

Thợ cơ khí đang sửa chữa xe.


chung

Sửa chữa một vật để khôi phục chức năng hoặc trạng thái ban đầu của nó.

She repaired the broken vase carefully.

Cô ấy sửa chữa cẩn thận chiếc bình bị vỡ.

Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.

figurative

Sửa chữa một mối quan hệ hoặc tình trạng bằng cách khắc phục những vấn đề.

They worked hard to repair their damaged relationship.

Họ đã cố gắng rất nhiều để sửa chữa mối quan hệ bị hư hỏng của họ.

Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

repair somethingsửa chữa cái gì đórepair a relationshipsửa chữa mối quan hệrepair damagesửa chữa hư hỏng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

repair shopcụm từ
cửa hàng sửa chữa
repair kitcụm từ
bộ dụng cụ sửa chữa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'repair' thường được sử dụng khi nói về việc sửa chữa vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng để nói về việc khắc phục những vấn đề trong mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'repair' và 'repair'

Từ 'repair' có nghĩa là 'sửa chữa', trong khi 'repair' cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ việc sửa chữa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'repair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'repairer', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'khôi phục'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa vật chất hoặc khắc phục những vấn đề trong mối quan hệ.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-pair
sửa chữa
root
Từ Điển Anh Việt