Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. talk trash

talk trash

/tɔːk træʃ/
nói xấu

He started talking trash after winning the game.

Anh ấy bắt đầu nói xấu sau khi thắng trận đấu.


◆ Nghĩa thực sự
Nói những điều xấu, chửi bới hoặc mỉa mai người khác, thường để khinh bỉ hoặc kích động.
¶ Nghĩa đen
Nói về rác hoặc đồ vặt
Phân tích nghĩa đen
talknói+trashrác, đồ vặt
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang nói những điều không có giá trị hoặc xấu về người khác, giống như rác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận hoặc thi đấu thể thao, một người có thể nói xấu về đối thủ để khinh bỉ hoặc kích động họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong thể thao và văn hóa internet. Nó có thể được coi là thô tục hoặc xúc phạm trong một số ngữ cảnh.
thông thường

Nói những điều xấu, chửi bới hoặc mỉa mai người khác, thường để khinh bỉ hoặc kích động.

Don't talk trash about my friends.

Đừng nói xấu về bạn bè của tôi.

The players were talking trash to each other during the game.

Các cầu thủ đang nói xấu nhau trong lúc thi đấu.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thi đấu thể thao hoặc trên mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

talk trash aboutnói xấu vềtalk trash tonói xấu với

Từ đồng nghĩa

badmouthinsultslander

Từ trái nghĩa

praisecomplimentencourage

Cụm từ liên quan

trash talkcụm từ
nói xấu, nói chửi bới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thi đấu thể thao hoặc trên mạng xã hội. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận để tránh gây xúc phạm.

Quy tắc vàng

Từ ngữ thô tục

Từ này có thể được coi là thô tục hoặc xúc phạm trong một số ngữ cảnh. Hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong thể thao và văn hóa internet.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thi đấu thể thao hoặc trên mạng xã hội. Có thể gây xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.

Phân tích từ

talk
nói
root
+
trash
rác, đồ vặt, điều không có giá trị
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.