slander

/ˈslændər/
làm hỏng danh tiếng của ai

He was accused of slandering his former employer.

Ông ấy bị buộc tội làm hỏng danh tiếng của cựu nhà tuyển dụng của mình.


Luật
trang trọng

Làm hỏng danh tiếng của ai bằng cách lan truyền những tin đồn sai lệch hoặc nói xấu về người đó.

The court ruled that the newspaper had engaged in slander by publishing false accusations.

Tòa án phán quyết rằng báo chí đã vi phạm tội danh tiếng bằng cách đăng những cáo buộc sai lệch.

Trong pháp lý, slander là một hình thức phỉ báng có thể dẫn đến kiện tụng.

Cụm từ kết hợp

slander someonelàm hỏng danh tiếng aislander campaignchiến dịch xấu danh tiếng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'slander' thường được sử dụng trong các vụ kiện tụng liên quan đến vi phạm danh tiếng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'slander' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'slanderen', có nghĩa là 'nói xấu, phỉ báng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'slander' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc vi phạm danh tiếng. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'làm hỏng danh tiếng' hoặc 'phỉ báng'.

Từ Điển Anh Việt