Looking up...
She decided to take charge of the project.
Cô ấy quyết định nắm quyền quản lý dự án.
Làm chủ hoặc quản lý một tình huống, dự án, hoặc nhóm người.
The manager took charge when the team faced a crisis.
Quản lý đã nắm quyền khi nhóm gặp phải một cuộc khủng hoảng.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu lãnh đạo hoặc quản lý.
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cần làm chủ hoặc quản lý một tình huống, dự án, hoặc nhóm người.
Sử dụng 'take charge' khi muốn nhấn mạnh việc làm chủ hoặc quản lý, không chỉ đơn giản là tham gia.
Từ ghép từ 'take' (lấy) và 'charge' (quyền lực), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu lãnh đạo hoặc quản lý.