take a break

/teɪk ə breɪk/
nghỉ ngơi

After working for hours, I need to take a break.

Sau khi làm việc nhiều giờ, tôi cần nghỉ ngơi.


thông thường

Ngừng làm việc hoặc hoạt động trong một thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Let's take a break and grab some coffee.

Chúng ta nghỉ ngơi một lúc và uống cà phê.

The teacher told the students to take a break before the exam.

Giáo viên bảo học sinh nghỉ ngơi trước khi thi.

Thường dùng để chỉ nghỉ ngơi ngắn, không phải nghỉ dài.

Cụm từ kết hợp

take a short breaknghỉ ngắntake a coffee breaknghỉ uống cà phêtake a mental breaknghỉ tâm trí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take a breathercụm từ
nghỉ ngơi một lúc
take fivecụm từ
nghỉ 5 phút

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể dùng 'take a break' khi muốn nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc hoặc học tập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'take' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'break' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ nghỉ ngơi ngắn.

Phân tích từ

take
làm
verb
+
break
nghỉ
noun
Từ Điển Anh Việt