Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take a stand

take a stand

/teɪk ə stænd/
đứng ra bảo vệ quan điểm

She decided to take a stand against injustice.

Cô ấy quyết định đứng ra bảo vệ quan điểm chống lại sự bất công.


trang trọngthông thường

Biểu thị sự quyết tâm bảo vệ một quan điểm hoặc nguyên tắc, thường trong một tình huống gây tranh cãi hoặc khó khăn.

The activist took a stand for environmental protection.

Người hoạt động bảo vệ môi trường đã đứng ra bảo vệ quan điểm về bảo vệ môi trường.

He refused to take a stand on the controversial issue.

Anh ta từ chối đứng ra bảo vệ quan điểm về vấn đề gây tranh cãi đó.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc quyết tâm.

Cụm từ kết hợp

take a stand againstđứng ra chống lạitake a stand forđứng ra bảo vệ

Từ đồng nghĩa

assertdefendadvocate

Từ trái nghĩa

yieldcompromiseavoid

Cụm từ liên quan

stand up forcụm từ
đứng ra bảo vệ
take a positioncụm từ
đứng ra bảo vệ một quan điểm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, bài báo, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng khi không có quyết tâm

Chỉ sử dụng khi bạn thực sự quyết tâm bảo vệ một quan điểm, không chỉ đơn giản là biểu thị một ý kiến.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc đứng vững chắc để bảo vệ một quan điểm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc quyết tâm, như trong các cuộc tranh luận, phong trào xã hội, hoặc các quyết định cá nhân.

Phân tích từ

take
làm
verb
+
a stand
vị trí vững chắc
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.