Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lead

lead

/liːd/
chỉ dẫn, dẫn đầu

She will lead the project next month.

Cô ấy sẽ dẫn đầu dự án vào tháng tới.


trang trọng

Dẫn đầu, chỉ huy, làm chủ nhiệm

He was chosen to lead the team.

Anh ấy được chọn làm lãnh đạo đội.

Dùng trong các tổ chức, dự án hoặc nhóm.

trang trọng

Chỉ dẫn, hướng dẫn

The teacher gave us clear instructions to lead the experiment.

Giáo viên đã chỉ dẫn rõ ràng cho chúng tôi thực hiện thí nghiệm.

Dùng khi hướng dẫn một hoạt động cụ thể.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Kim loại có màu xám, mềm, dễ uốn, dùng trong dây dẫn điện

Lead is used in batteries and electrical wiring.

Chì được sử dụng trong pin và dây dẫn điện.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, chì là một kim loại có tính dẫn điện tốt.

Cụm từ kết hợp

lead the waydẫn đầu, dẫn đườngtake the leadnhận trách nhiệm, dẫn đầulead a teamlãnh đạo một nhóm

Từ đồng nghĩa

guidedirectheadconductcontrol

Từ trái nghĩa

followtraillag

Cụm từ liên quan

lead by examplecụm từ
dẫn đầu bằng cách làm ví dụ
lead a double lifethành ngữ
sống hai cuộc sống

Mẹo hay

Phân biệt 'lead' và 'led'

'Lead' là động từ hiện tại, còn 'led' là quá khứ của 'lead'.

Quy tắc vàng

Dùng 'lead' trong ngữ cảnh lãnh đạo

Khi nói về việc lãnh đạo, dùng 'lead' để chỉ hành động dẫn đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'lēad', có nghĩa là 'chì' và 'dẫn đầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lead' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo, nó thường mang nghĩa tích cực. Khi dùng trong ngữ cảnh kim loại, nó chỉ một vật liệu cụ thể.

Phân tích từ

lead
dẫn đầu, chỉ dẫn
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.