Looking up...
The sum of the numbers is 20.
Tổng số của các con số đó là 20.
Tổng số của các số hoặc các phần riêng lẻ.
She calculated the sum of all expenses.
Cô ấy tính tổng số tất cả các chi phí.
Dùng trong toán học và tài chính để chỉ tổng hợp các giá trị.
Tổng quát hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình.
In sum, the project was a success.
Tóm lại, dự án đã thành công.
Dùng để kết luận hoặc tổng kết một vấn đề.
Khi dùng trong toán học, 'sum' thường đi kèm với các số hoặc biểu thức toán học.
Từ gốc Latin 'summa' có nghĩa là 'tổng số'.
Trong toán học, 'sum' thường dùng để chỉ tổng của các số. Trong tiếng nói thường, nó cũng có thể dùng để chỉ kết quả tổng kết của một vấn đề.