Looking up...
She summarized the main points of the report.
Cô ấy tóm tắt những điểm chính trong báo cáo.
Lấy những điểm chính và trình bày ngắn gọn, thường là bằng văn bản hoặc lời nói.
The professor asked the students to summarize the chapter in their own words.
Giáo sư yêu cầu học sinh tóm tắt chương bằng lời của họ.
Thường dùng trong việc tổng kết nội dung dài thành một bản tóm tắt ngắn gọn.
Từ 'summarize' thường dùng trong văn phòng hoặc học tập, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Khi tóm tắt, hãy đảm bảo giữ lại những thông tin chính yếu.
Từ gốc Latin 'summa' (tổng hợp) + hậu tố '-ize' (hành động).
Thường dùng trong văn phòng, học tập hoặc khi cần trình bày nội dung dài một cách ngắn gọn.