Looking up...
She made a substantial contribution to the project.
Cô ấy đã đóng góp một phần đáng kể vào dự án.
Đáng kể, lớn, quan trọng hoặc có giá trị.
The company reported substantial profits this quarter.
Công ty báo cáo lợi nhuận đáng kể trong quý này.
He has substantial experience in the field.
Anh ấy có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực này.
Thường dùng để mô tả số lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.
Từ 'substantial' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc trò chuyện thông thường.
Từ gốc Latin 'substantialis', có nghĩa là 'cơ bản, thực chất'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó lớn hoặc quan trọng.