Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subsidy

subsidy

/ˈsʌb.sə.di/
tiền trợ cấp

The government provides subsidies to farmers to support their income.

Chính phủ cung cấp tiền trợ cấp cho nông dân để hỗ trợ thu nhập của họ.


Tài chính
trang trọng

số tiền được chính phủ hoặc tổ chức cung cấp để hỗ trợ một lĩnh vực, ngành nghề hoặc nhóm người cụ thể nhằm giảm chi phí hoặc tăng lợi nhuận.

The EU offers subsidies for renewable energy projects to reduce carbon emissions.

Liên minh châu Âu cung cấp tiền trợ cấp cho các dự án năng lượng tái tạo nhằm giảm lượng khí thải carbon.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc chính sách công.

trang trọng

sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ hoặc tổ chức cho một mục đích cụ thể.

Housing subsidies help low-income families afford decent housing.

Tiền trợ cấp nhà ở giúp các gia đình thu nhập thấp có thể chi trả được nhà ở tử tế.

Có thể bao gồm trợ cấp trực tiếp (tiền mặt) hoặc gián tiếp (giảm thuế, hỗ trợ sản phẩm).

Cụm từ kết hợp

government subsidytiền trợ cấp của chính phủagricultural subsidytiền trợ cấp nông nghiệpsubsidy programchương trình trợ cấpreceive a subsidynhận tiền trợ cấpsubsidy for housingtiền trợ cấp nhà ở

Từ đồng nghĩa

grantallowancefinancial aidbenefit

Từ trái nghĩa

taxlevypenalty

Mẹo hay

Phân biệt 'subsidy' và 'grant'

'Subsidy' thường là khoản hỗ trợ có mục đích cụ thể (ví dụ: trợ cấp nông nghiệp, năng lượng tái tạo) và có thể đi kèm điều kiện. 'Grant' là khoản trợ cấp không hoàn lại nhưng thường không có điều kiện ràng buộc chặt chẽ như subsidy.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'subsidy' trong câu

Sử dụng 'subsidy' như một danh từ đếm được hoặc không đếm được. Ví dụ: 'The company received a large subsidy.' (Công ty nhận được khoản trợ cấp lớn) hoặc 'Subsidies are important for renewable energy.' (Tiền trợ cấp rất quan trọng cho năng lượng tái tạo).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *subsidium* (sự hỗ trợ, viện trợ), bắt nguồn từ *subsidere* (ngồi xuống, hỗ trợ). Đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'quân tiếp viện' trước khi mở rộng sang nghĩa tài chính hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách công, kinh tế vĩ mô hoặc quản lý doanh nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'grant' (trợ cấp không hoàn lại) hoặc 'loan' (khoản vay).

Phân tích từ

sub-
dưới, thấp hơn (Latin: sub-)
prefix
+
-sid-
ngồi (Latin: sedere)
root
+
-y
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.