Looking up...
She is a notable scientist.
Cô ấy là một nhà khoa học đáng chú ý.
đáng chú ý; có tính quan trọng hoặc nổi bật
The report highlighted several notable achievements.
Báo cáo nêu bật một số thành tựu đáng chú ý.
Thường dùng để mô tả người, sự kiện, hoặc sự vật có giá trị hoặc nổi bật.
Khi mô tả thành tựu, dùng 'đáng chú ý' thay vì 'đặc biệt' để nhấn mạnh tính quan trọng.
Từ tiếng Latin 'notabilis' nghĩa 'đáng ghi chú', xuất phát từ 'nota' (ghi chú).
Dùng để nhấn mạnh tính quan trọng hoặc nổi bật; thường đi kèm với danh từ trừu tượng.