Looking up...
The subsequent chapters will cover advanced topics.
Các chương sau đó sẽ đề cập đến các chủ đề nâng cao.
Xảy ra sau, tiếp theo
Subsequent events proved her predictions were correct.
Các sự kiện sau đó đã chứng minh rằng dự đoán của cô ấy là chính xác.
Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc văn học.
Từ 'subsequent' thường được sử dụng trong báo cáo, văn bản pháp lý hoặc văn học để chỉ thứ tự hoặc thời gian tiếp theo.
Từ tiếng Anh 'subsequent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsequens', nghĩa là 'theo sau, tiếp theo'.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ sự tiếp nối thời gian hoặc thứ tự.