Looking up...
The company stored important documents in the cloud.
Công ty đã lưu trữ các tài liệu quan trọng trên đám mây.
Đã lưu giữ hoặc giữ lại một vật gì đó ở một nơi an toàn hoặc có tổ chức.
She stored her winter clothes in the attic.
Cô ấy đã lưu trữ quần áo mùa đông của mình trong lầu.
Thường dùng với các vật dụng hoặc dữ liệu cần bảo quản.
Đã lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin trên máy tính hoặc hệ thống lưu trữ.
The database stored customer information securely.
Cơ sở dữ liệu đã lưu trữ thông tin khách hàng một cách an toàn.
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'stored' thường liên quan đến lưu trữ dữ liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'stored' thường dùng để chỉ dữ liệu hoặc thông tin đã được lưu trữ trên máy tính hoặc hệ thống lưu trữ.
'Stored' thường dùng để chỉ hành động lưu giữ một vật gì đó ở một nơi an toàn hoặc có tổ chức, trong khi 'saved' có thể dùng để chỉ hành động lưu trữ dữ liệu hoặc thông tin trên máy tính.
Từ gốc tiếng Anh 'store' (cửa hàng, kho) + hậu tố '-ed' (quá khứ).
Trong tiếng Anh, 'stored' thường dùng để chỉ hành động lưu giữ hoặc lưu trữ một vật gì đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'đã lưu trữ' hoặc 'đã giữ'.