obvious

/ˈɒbviəs/
hiển nhiên

The answer is obvious to anyone who has studied the problem.

Câu trả lời hiển nhiên đối với ai đã nghiên cứu vấn đề này.


trang trọng

Dễ thấy, rõ ràng, không cần giải thích thêm.

It's obvious that she's not happy with the decision.

Hiển nhiên là cô ấy không hài lòng với quyết định đó.

The solution to the problem is obvious.

Giải pháp cho vấn đề đó rất rõ ràng.

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ nhận thấy hoặc rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

obvious choicelựa chọn rõ ràngobvious answercâu trả lời hiển nhiênobvious solutiongiải pháp rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng 'obvious' trong văn nói

Thường dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, dễ thấy mà không cần giải thích thêm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'obvius', có nghĩa là 'trên đường đi' hoặc 'được nhìn thấy'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ nhận thấy hoặc rõ ràng mà không cần giải thích thêm.

Phân tích từ

ob-
trước, đối diện
prefix
+
-vi-
đường đi
root
+
-ous
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt