Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stand one's ground

stand one's ground

/stænd wʌnz ɡraʊnd/◆thành ngữ
đứng vững vác

Despite the pressure, she decided to stand her ground.

Dù bị áp lực, cô ấy quyết định đứng vững vác.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu tượng cho sự kiên quyết và không nhượng bộ trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc trong cuộc tranh luận.
¶ Nghĩa đen
Đứng vững trên một mặt đất.
Phân tích nghĩa đen
standđứng+one'scủa mình+groundđất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng vững trên mặt đất, không bị lật đổ bởi áp lực hoặc đối phương mạnh hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một người quyết định đứng vững vác trước những ý kiến trái ngược của đối phương.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả sự kiên định và sự không sợ hãi trước áp lực.
thông thường

Tỏ ra kiên quyết, không nhượng bộ trước áp lực hoặc đối phương, dù gặp khó khăn hoặc đối phương mạnh hơn.

The activist stood his ground against the corrupt officials.

Người hoạt động xã hội đứng vững vác trước những quan chức tham nhũng.

Even when criticized, she stood her ground and defended her ideas.

Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn đứng vững vác và bảo vệ những ý kiến của mình.

Thường dùng trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc trong cuộc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

stand one's ground firmlyđứng vững vác kiên quyếtstand one's ground againstđứng vững vác trước

Từ đồng nghĩa

hold one's groundstick to one's gunsremain steadfast

Từ trái nghĩa

give inyieldback down

Cụm từ liên quan

stick to one's gunsthành ngữ
kiên trì theo đuổi quyết định của mình
hold one's groundthành ngữ
không nhượng bộ trước áp lực

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự kiên quyết trong các tình huống xã hội hoặc chính trị.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả việc đứng vững trên mặt đất trong nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc đứng vững chắc trên một mặt đất, biểu tượng cho sự kiên quyết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự kiên định, như trong cuộc tranh luận, cuộc đấu tranh xã hội hoặc trong các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

stand
đứng
root
+
one's
của mình
possessive
+
ground
đất, vị trí
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.