stand out
nổi bậtHer creativity really stands out in her artwork.
Sự sáng tạo của cô ấy thực sự nổi bật trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
Nổi bật, ấn tượng hơn những người hoặc vật khác, thường là một cách tích cực.
His confidence helps him stand out in job interviews.
Sự tự tin của anh ấy giúp anh ấy nổi bật trong các cuộc phỏng vấn việc làm.
The red car stood out among the black ones.
Cái xe đỏ nổi bật giữa những chiếc xe đen.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực hoặc ấn tượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Thường dùng để mô tả sự nổi bật tích cực, không dùng để chỉ sự khác biệt tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'stand' (đứng) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là 'đứng ra ngoài' để được nhìn thấy rõ hơn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực hoặc ấn tượng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như nghệ thuật, công việc, hoặc các tình huống xã hội.