Looking up...
After the argument, he decided to back down.
Sau cuộc tranh luận, anh ấy quyết định nhượng bộ.
Chấp nhận thất bại hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận, yêu cầu hoặc hành động vì không muốn tiếp tục.
The company backed down from its controversial policy after public backlash.
Công ty đã nhượng bộ về chính sách gây tranh cãi sau sự phản đối của công chúng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột.
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức từ bỏ một cuộc tranh luận hoặc yêu cầu vì không muốn tiếp tục.
'Back down' có nghĩa là nhượng bộ, trong khi 'back up' có nghĩa là hỗ trợ hoặc sao lưu.
Từ ghép từ 'back' (lùi lại) và 'down' (xuống), có nghĩa là rút lui hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột.