Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back down

back down

/bæk daʊn/◆động từ cụm
nhượng bộ

After the argument, he decided to back down.

Sau cuộc tranh luận, anh ấy quyết định nhượng bộ.


◆ Nghĩa thực sự
Chấp nhận thất bại hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận, yêu cầu hoặc hành động vì không muốn tiếp tục.
¶ Nghĩa đen
Lùi lại và đi xuống
Phân tích nghĩa đen
backlùi lại+downxuống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người lùi lại và đi xuống, biểu thị sự từ bỏ hoặc nhượng bộ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một bên quyết định không tiếp tục và từ bỏ yêu cầu của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột, và thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự yếu kém hoặc thất bại.
thông thường

Chấp nhận thất bại hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận, yêu cầu hoặc hành động vì không muốn tiếp tục.

The company backed down from its controversial policy after public backlash.

Công ty đã nhượng bộ về chính sách gây tranh cãi sau sự phản đối của công chúng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột.

Cụm từ kết hợp

back down fromnhượng bộ vềback down onnhượng bộ về

Từ đồng nghĩa

yieldretreatconcede

Từ trái nghĩa

stand firmpersistinsist

Cụm từ liên quan

stand one's groundcụm từ
không nhượng bộ
give incụm từ
nhượng bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức từ bỏ một cuộc tranh luận hoặc yêu cầu vì không muốn tiếp tục.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'back up'

'Back down' có nghĩa là nhượng bộ, trong khi 'back up' có nghĩa là hỗ trợ hoặc sao lưu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'back' (lùi lại) và 'down' (xuống), có nghĩa là rút lui hoặc từ bỏ một cuộc tranh luận.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận, thương lượng hoặc xung đột.

Phân tích từ

back
lùi lại
root
+
down
xuống
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.