specific to
đặc trưng củaThis rule is specific to our company.
Quy tắc này đặc trưng của công ty chúng tôi.
Chỉ liên quan đến hoặc áp dụng cho một nhóm, tình huống, hoặc đối tượng cụ thể nào đó.
The symptoms are specific to this type of infection.
Các triệu chứng này đặc trưng của loại nhiễm trùng này.
These guidelines are specific to the European market.
Những hướng dẫn này đặc trưng cho thị trường châu Âu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật hoặc học thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'specific to' và 'specific about'
'Specific to' chỉ sự liên quan đến một đối tượng/nhóm nhất định (ví dụ: 'a feature specific to this model'). 'Specific about' chỉ sự rõ ràng, chi tiết trong lời nói hay hành động (ví dụ: 'She is very specific about her requirements').
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'Specific to' luôn đi kèm với danh từ chỉ đối tượng/nhóm (ví dụ: 'specific to the project', 'specific to women'). Không sử dụng 'specific to' với danh từ trừu tượng như 'happiness' hay 'time'.
Nguồn gốc từ
Từ 'specific' bắt nguồn từ tiếng Latin 'specificus' (có nghĩa là 'đặc biệt, rõ ràng'), kết hợp từ 'species' (loại, dạng) + hậu tố '-ficus' (làm cho). 'To' là giới từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường đứng sau động từ 'be' hoặc các động từ liên kết như 'seem', 'appear'. Không sử dụng 'specific to' để chỉ sở hữu cá nhân (ví dụ: 'This book is specific to me' → không tự nhiên).