Looking up...
She smashed the glass with a hammer.
Cô ấy đập vỡ chiếc cốc bằng một cái búa.
đập vỡ mạnh, phá hủy bằng lực mạnh
The car smashed into the wall.
Chiếc xe đập mạnh vào bức tường.
Thường dùng cho hành động mạnh mẽ, đột ngột.
đánh bại hoàn toàn, đánh bại thảm hại
Our team smashed the competition.
Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn.
Thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.
va chạm mạnh, tông vào
The two cars smashed into each other.
Hai chiếc xe tông vào nhau.
đập tan, phá tan (kế hoạch, hy vọng)
The bad news smashed all our plans.
Tin xấu đã đập tan mọi kế hoạch của chúng tôi.
'Smash' nhấn mạnh hành động đập vỡ bằng lực mạnh, trong khi 'crush' có thể chỉ ép, nghiền nát nhẹ hơn. Ví dụ: 'smash a glass' (đập vỡ chiếc cốc) vs 'crush a can' (ép bẹp lon).
Trong thể thao, 'smash' thường dùng để chỉ cú đánh mạnh, đặc biệt trong bóng chuyền hoặc cầu lông (vd: 'a powerful smash').
Từ tiếng Anh cổ 'smaschen', có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'smash(a)' nghĩa là 'đập mạnh'.
Từ 'smash' có thể dùng như động từ (v) hoặc danh từ (n). Khi dùng như danh từ, thường chỉ sự thành công lớn (vd: 'a smash hit').