shopping

/ˈʃɒpɪŋ/
mua sắm

I love going shopping on weekends.

Tôi thích đi mua sắm vào cuối tuần.


thông thường

Hoạt động mua hàng hoặc mua sắm hàng hóa.

She spent the afternoon shopping for clothes.

Cô ấy dành buổi chiều để đi mua quần áo.

Thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

go shoppingđi mua sắmonline shoppingmua sắm trực tuyếnshopping malltrung tâm mua sắm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

window shoppingcụm từ
đi xem hàng mà không mua
impulse shoppingcụm từ
mua hàng theo cơn khích động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'shopping' thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'shop' (cửa hàng).

Nguồn gốc từ

Từ 'shopping' bắt nguồn từ động từ 'shop' (mua sắm) và hậu tố '-ing' để chỉ hành động.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mua sắm tại cửa hàng đến mua sắm trực tuyến.

Từ Điển Anh Việt